translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "giải pháp đa phương" (1件)
giải pháp đa phương
日本語 多国間解決策
Chúng ta cần một giải pháp đa phương cho cuộc khủng hoảng này.
この危機には多国間解決策が必要だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "giải pháp đa phương" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "giải pháp đa phương" (2件)
Chúng ta cần một giải pháp đa phương cho cuộc khủng hoảng này.
この危機には多国間解決策が必要だ。
Họ đang tìm kiếm một giải pháp đa phương cho cuộc khủng hoảng.
彼らは危機に対する多国間解決策を模索しています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)